salt down

/sɔlt daʊn/
Động từ
  1. (nghiêm túc, ghi ngày) Muối (thứ gì đó) để làm chậm quá trình phân hủy, chẳng hạn như để chuẩn bị thức ăn, xử lý gỗ hoặc bảo quản xác chết.
    (strictly, dated) To salt (something) to slow decomposition, such as to prepare food, treat wood or preserve a corpse.
  2. Muối (cái gì đó).
    To salt (something).
🎬 Nghe “salt down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish